4.6. Bể tảo bị tạp nhiễm – Nhận biết và xử lý
Tạp nhiễm là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất trong nuôi tảo xoắn, làm bể tảo suy yếu, giảm năng suất, thậm chí phải đổ bỏ toàn bộ mẻ nuôi. Việc nhận diện sớm và xử lý đúng cách sẽ giúp bạn giảm thiệt hại và duy trì ổn định hệ thống sản xuất.
I. Tạp nhiễm là gì?
Tạp nhiễm là tình trạng trong bể tảo xuất hiện các sinh vật không mong muốn, có thể là:
-
Vi sinh vật: như vi khuẩn, nấm, tảo lạ, vi tảo độc.
-
Nguyên sinh động vật: Trùng bánh xe, giáp xác nhỏ, ấu trùng côn trùng.
-
Các nguồn khác: Bụi bẩn, xác côn trùng (ong, bướm, kiến), chuột… mặc dù không trực tiếp nhưng có thể gián tiếp mang theo các nguồn tạp nhiễm vào bể nuôi.
Tuỳ thuộc vào điều kiện nuôi mà các yếu tố này có thể ảnh hưởng với mức nghiêm trọng khác nhau.
II. Dấu hiệu nhận biết bể bị tạp nhiễm
Quan sát bằng mắt thường là cách đầu tiên và dễ thực hiện nhất. Một số dấu hiệu điển hình:
| Dấu hiệu | Nguyên nhân có thể |
|---|---|
| Nước chuyển từ xanh rêu → xanh lá → vàng nâu | Tảo bị chết, áp đảo bởi các loài tảo khác (tảo lục, tảo silic/khuê tảo) |
| Xuất hiện màng nhầy lạ, váng nổi, mùi hôi nhẹ | Tảo bị chết nhiều, nhiễm khuẩn |
| Nước trong, tảo lắng đáy, không phát triển | Thiếu dinh dưỡng hoặc tảo bị chết |
| Xuất hiện sinh vật di chuyển nhỏ li ti | Tạp động vật (trùng bánh xe, giáp xác) |
| Tảo phát triển chậm, màu nhạt, sản lượng giảm rõ | Cạnh tranh dinh dưỡng hoặc tảo suy yếu |
Để phát hiện tạp nhiễm, ngoài việc quan sát thì cần phải có kính hiển vi giúp xác định chính xác loại tạp nhiễm.
III. Nguyên nhân phổ biến khiến bể bị tạp
- Không sát khuẩn bể vệ sinh kỹ trước khi nuôi.
- Giống tảo bị nhiễm từ đầu (giống không thuần chủng, giống yếu hoặc giống không phù hợp)
- Nguồn nước cấp không được lọc / xử lý kỹ
- Thiếu lưới chắn côn trùng, cửa bị hở để côn trùng xâm nhập mang theo các nguồn tạp nhiễm
- Quản lý và kiểm soát các yếu tố: pH, nhiệt độ, ánh sáng ảnh hưởng đến sinh trưởng của tảo
- Vệ sinh kém, dụng cụ đồ dùng không đảm bảo
IV. Cách xử lý khi phát hiện bể tạp
Về cơ bản, khi bể tảo bị nhiễm, cách tốt nhất là loại bỏ, vệ sinh kỹ sau đó mới nuôi trở lại. Trong trường hợp bể bị nhiễm không quá nặng, có thể xử lý theo một số cách cơ bản sau:
1. Trường hợp mới nhiễm, nhiễm nhẹ, bể tảo còn khoẻ
-
Tăng độ kiềm (bằng NaHCO₃ hoặc NaCO₃ ) → làm bất lợi cho tạp.
-
Kích thích tảo sinh trưởng nhanh để vượt lấn áp → Bổ sung dinh dưỡng
-
Hút bớt, lọc loại bỏ tạp, bổ sung thêm môi trường mới
-
Theo dõi, ghi chép sau mỗi 6-12 giờ.
2. Trường hợp nặng – bể chuyển màu, tảo chết hàng loạt
-
Ngưng nuôi – thu dọn toàn bộ tảo chết.
-
Sát trùng bể bằng Javen nồng độ nhẹ hoặc các dung dịch tẩy rửa
-
Phơi khô bể hoặc để trống 1–2 ngày trước khi tái nuôi.
-
Kiểm tra lại toàn bộ nguồn nước, giống, dụng cụ trước khi gây lại.
- Sử dụng giống mới, sạch
V. Phòng hơn chữa
Đây là nguyên tắc sống còn với nuôi tảo. Một bể sạch ngay từ đầu thường sẽ ổn định suốt vụ nuôi.
Biện pháp phòng:
- Luôn sử dụng chủng giống thuần, sạch không bị tạp nhiễm
- Luôn lọc và khử trùng nguồn nước đầu vào.
- Khử khuẩn kỹ bể và dụng cụ trước mỗi lần nuôi.
- Che chắn bể kỹ (màng lưới, mái che) – hạn chế bụi, côn trùng.
- Kiểm soát pH, nhiệt độ, ánh sáng, dinh dưỡng ở mức tối ưu cho tảo sinh trưởng
- Không dùng chung dụng cụ giữa các bể nếu chưa vệ sinh kỹ.





