SỰ ĐA DẠNG VỀ CÁC GIỐNG TẢO XOẮN SPIRULINA
Tảo xoắn Spirulina rất đa dạng về chủng giống, mỗi chủng giống có những đặc điểm riêng.
TẢO XOẮN SPIRULINA?
Tảo xoắn, thường gọi là Spirulina, thực chất thuộc chi Arthrospira với hai loài tiêu biểu là Arthrospira platensis và Arthrospira maxima. Các nghiên cứu hiện đại đã xác nhận rằng tảo xoắn Spirulina có sự đa dạng rất lớn, không chỉ về hình thái (hình dạng sợi tảo) mà còn về sinh lý (khả năng thích nghi, sinh trưởng) và hoá sinh (hàm lượng dinh dưỡng). Sự đa dạng này có ý nghĩa đặc biệt đối với việc chọn giống phù hợp cho nuôi trồng công nghiệp và phát triển các sản phẩm có giá trị cao.
SỰ ĐA DẠNG VỀ HÌNH THÁI!
- Các chủng Arthrospira có khác biệt đáng kể về đặc điểm hình thái:
- Hình dạng sợi: Sợi có thể xoắn nhiều, xoắn lỏng hoặc thậm chí gần như thẳng tùy giống.
- Đường kính sợi: Sợi tảo có thể mảnh hoặc dầy, thay đổi từ 5 μm đến 15 μm. Ví dụ, A. platensis PCC 8005 có đường kính trung bình khoảng 8–10 μm.
- Độ dày thành tế bào: Một số chủng có thành tế bào dày hơn, giúp chịu đựng tốt trong môi trường muối cao hoặc ánh sáng mạnh.
HÌNH DẠNG TẢO CÓ THAY ĐỔI KHÔNG?
- Trong tự nhiên cũng như trong quá trình nuôi, những yêu tố vật lý và hoá học ảnh hưởng đến hình thái của chủng giống.
- Ánh sáng, nhiệt độ và hàm lượng muối trong môi trường nuôi trồng đều có thể làm thay đổi mức độ xoắn của sợi tảo
CÁC GIỐNG KHÁC NHAU CẦN MÔI TRƯỜNG KHÁC NHAU
- Sự khác biệt sinh lý giữa các chủng Arthrospira thể hiện rõ ở:
- Tốc độ sinh trưởng: Một số chủng tăng trưởng nhanh trong điều kiện ánh sáng mạnh (>30.000 lux) và nhiệt độ cao (~35–38°C), trong khi những chủng khác thích hợp với ánh sáng trung bình và nhiệt độ thấp hơn (~28–30°C).
- Khả năng chịu mặn: Các chủng như A. maxima có thể chịu mặn cao hơn (~3–5% NaCl), trong khi A. platensisthích hợp với môi trường ít muối (~1–2%).
- Khả năng chịu pH: Các chủng Arthrospira nhìn chung thích nghi tốt với pH kiềm (pH 8.5–10.5), nhưng mức độ tối ưu cho từng giống có thể khác nhau.
- Khả năng chịu nhiệt: Nhìn chung, các chủng Arthrospira có thể chịu được ngưỡng nhiệt độ khác nhau từ 15 đến 40°C. Tuy nhiên, để sinh trưởng tốt, nhiệt độ trong môi trường nên khoảng 30°C. Ở nhiệt độ dưới 15°C và quá 40°C tảo sẽ ngừng sinh trưởng.
- Khả năng chịu ánh sáng: Mỗi chủng có khả năng sinh trưởng tối ưu ở các cường độ ánh sáng khác nhau.
THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG CÓ KHÁC NHAU KHÔNG?
- Hàm lượng dinh dưỡng trong Spirulina cũng biến động theo giống:
- Protein: 50–70% trọng lượng khô.
- Hàm lượng acid amin thiết yếu: Các chủng khác nhau có tỷ lệ lysine, methionine, threonine… khác nhau.
- Vitamin:
- Vitamin A (β-carotene): 150–300 mg/100g.
- Vitamin B12: có mặt nhưng chủ yếu dưới dạng pseudo-B12 (khó hấp thụ).
- Khoáng chất:
- Sắt (Fe): 100–200 mg/100g.
- Canxi (Ca), Magie (Mg), Kali (K) ở mức cao.
- Chất chống oxy hóa: Hàm lượng phycocyanin (sắc tố xanh lam) cao từ 7–17% khối lượng khô, tùy chủng giống và điều kiện nuôi.
Đặc điểm đáng chú ý
- Chủng A. maxima thường có hàm lượng protein cao hơn một chút so với A. platensis (~65% vs 60%).
- Các chủng được chọn lọc thương mại (ví dụ strain LEB-18, strain PCC 8005) thường được ưu tiên vì hàm lượng β-carotene hoặc phycocyanin cao.
TẠI SAO PHẢI QUAN TÂM ĐẾN GIỐNG TẢO XOẮN?
- Sự đa dạng về hình thái, sinh lý và thành phần dinh dưỡng ở các chủng Arthrospira có ý nghĩa rất lớn trong thực tiễn:
- Chọn giống thích nghi với điều kiện môi trường (nhiệt độ, ánh sáng, độ mặn) để tối ưu hóa năng suất.
- Tối ưu hóa thành phần dinh dưỡng theo mục đích sử dụng (thực phẩm bổ sung, chiết xuất phycocyanin, chế biến thức ăn chăn nuôi).
- Ứng dụng di truyền học: Các công trình nghiên cứu gần đây hướng tới khai thác nguồn đa dạng tự nhiên này để tạo các chủng lai.






